桐葉封弟 tóng yè fēng dì · đồng diệp phong đệ Hán Việt: đồng diệp phong đệ · Pinyin: tóng yè fēng dì Tổng quan Cấu tạo: 桐 (đồng) + 葉 (diệp) + 封 (phong) + 弟 (đệ)Pinyintóng yè fēng dìHán Việtđồng diệp phong đệCấu tạo桐 + 葉 + 封 + 弟 · đồng + diệp + phong + đệ nghĩa thành phần: đồng + diệp + phong + đệ