桑上寄生

sāng shàng jì shēng tang thượng kí sanh

Hán Việt: tang thượng kí sanh · Pinyin: sāng shàng jì shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (thượng) + (kí) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即桑寄生; 即桑耳。详"桑耳"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即桑寄生。 2.即桑耳。详"桑耳"。