桑中之樂 tang trung chi nhạc Hán Việt: tang trung chi nhạc Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 中 (trung) + 之 (chi) + 樂 (nhạc)Hán Việttang trung chi nhạcCấu tạo桑 + 中 + 之 + 樂 · tang + trung + chi + nhạc nghĩa thành phần: tang + trung + chi + nhạc Nghĩa EngCihui 桑中之樂 āngzhōngzhīlè n. illicit love