桑中之會 tang trung chi hội Hán Việt: tang trung chi hội Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 中 (trung) + 之 (chi) + 會 (hội)Hán Việttang trung chi hộiCấu tạo桑 + 中 + 之 + 會 · tang + trung + chi + hội nghĩa thành phần: tang + trung + chi + hội Nghĩa EngCihui 桑中之會 āngzhōngzhīhuì n. lovers' rendezvous