桑中生李 sāng zhōng shēng lǐ · tang trung sanh lí Hán Việt: tang trung sanh lí · Pinyin: sāng zhōng shēng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 中 (trung) + 生 (sanh) + 李 (lí)Pinyinsāng zhōng shēng lǐHán Việttang trung sanh líCấu tạo桑 + 中 + 生 + 李 · tang + trung + sanh + lí nghĩa thành phần: tang + trung + sanh + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桑树上长李树。比喻少见多怪。