桑土之謀 sāng tǔ zhī móu · tang thổ chi mưu Hán Việt: tang thổ chi mưu · Pinyin: sāng tǔ zhī móu Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 土 (thổ) + 之 (chi) + 謀 (mưu)Pinyinsāng tǔ zhī móuHán Việttang thổ chi mưuCấu tạo桑 + 土 + 之 + 謀 · tang + thổ + chi + mưu nghĩa thành phần: tang + thổ + chi + mưu