桑土之謀

sāng tǔ zhī móu tang thổ chi mưu

Hán Việt: tang thổ chi mưu · Pinyin: sāng tǔ zhī móu

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (thổ) + (chi) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻勤于经营谋划,防患未然。同“桑土绸缪”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻勤于经营谋划,防患未然。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻勤于经营谋划,防患未然。