桑土之防

sāng tǔ zhī fáng tang thổ chi phòng

Hán Việt: tang thổ chi phòng · Pinyin: sāng tǔ zhī fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (thổ) + (chi) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻防患于未然。同“桑土绸缪”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻防患于未然。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻防患于未然。