桑土綢繆 sāng tǔ chóu miù · tang thổ trù mâu Hán Việt: tang thổ trù mâu · Pinyin: sāng tǔ chóu miù Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 土 (thổ) + 綢 (trù) + 繆 (mâu)Pinyinsāng tǔ chóu miùHán Việttang thổ trù mâuCấu tạo桑 + 土 + 綢 + 繆 · tang + thổ + trù + mâu nghĩa thành phần: tang + thổ + trù + mâu