桑基魚塘 sāng jī yú táng · tang cơ ngư đường Hán Việt: tang cơ ngư đường · Pinyin: sāng jī yú táng Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 基 (cơ) + 魚 (ngư) + 塘 (đường)Pinyinsāng jī yú tángHán Việttang cơ ngư đườngCấu tạo桑 + 基 + 魚 + 塘 · tang + cơ + ngư + đường nghĩa thành phần: tang + cơ + ngư + đường