桑塔利語 sāng tǎ lì yǔ · tang tháp lợi ngữ Hán Việt: tang tháp lợi ngữ · Pinyin: sāng tǎ lì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 塔 (tháp) + 利 (lợi) + 語 (ngữ)Pinyinsāng tǎ lì yǔHán Việttang tháp lợi ngữCấu tạo桑 + 塔 + 利 + 語 · tang + tháp + lợi + ngữ nghĩa thành phần: tang + tháp + lợi + ngữ