桑戶蓬樞 sāng hù péng shū · tang hộ bồng xu Hán Việt: tang hộ bồng xu · Pinyin: sāng hù péng shū Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 戶 (hộ) + 蓬 (bồng) + 樞 (xu)Pinyinsāng hù péng shūHán Việttang hộ bồng xuCấu tạo桑 + 戶 + 蓬 + 樞 · tang + hộ + bồng + xu nghĩa thành phần: tang + hộ + bồng + xu