桑戶棬樞 sāng hù juàn shū · tang hộ khuyên xu Hán Việt: tang hộ khuyên xu · Pinyin: sāng hù juàn shū Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 戶 (hộ) + 棬 (khuyên) + 樞 (xu)Pinyinsāng hù juàn shūHán Việttang hộ khuyên xuCấu tạo桑 + 戶 + 棬 + 樞 · tang + hộ + khuyên + xu nghĩa thành phần: tang + hộ + khuyên + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以桑枝为门,木条为枢。形容居处简陋,家境贫寒。