桑戶蓬樞

sāng hù péng shū tang hộ bồng xu

Hán Việt: tang hộ bồng xu · Pinyin: sāng hù péng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (hộ) + (bồng) + (xu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 编桑枝为门,立蓬条为枢。形容家境贫穷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.编桑枝为门,立蓬条为枢。形容家境贫穷。