桑杯石鼎

sāng bēi shí dǐng tang bôi thạch đỉnh

Hán Việt: tang bôi thạch đỉnh · Pinyin: sāng bēi shí dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (bôi) + (thạch) + (đỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指木碗瓦锅。形容生活俭朴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指木碗瓦锅。形容生活俭朴。