桑枢畒牖

sāng shū wèng yǒu

Pinyin: sāng shū wèng yǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

以桑木为门轴,以破畒为窗口。形容贫寒之家。

Cấu tạo: 桑 (tang) + 樞 (xu) + 畒 + 牖 (dũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以桑木为门轴,以破畒为窗口。形容贫寒之家。

Từ liên quan

Gần nghĩa

桑枢瓮牖 · 桑枢甕牖 · 桑枢韦带 · 桑樞瓮牖 · 桑樞韋帶