桑樞韋帶

sāng shū wéi dài tang xu vi đái

Hán Việt: tang xu vi đái · Pinyin: sāng shū wéi dài

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (xu) + (vi) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桑枢,桑木的门轴。韦带,无饰的皮革腰带。后以之形容贫家寒士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《庄子.让王》"原宪居鲁……桑以为枢。"汉贾山《至言》"夫布衣韦带之士,修身于内,成名于外。"桑枢,桑木的门轴。韦带,无饰的皮革腰带◇因以"桑枢韦带"形容贫家寒士。
  • Tân Hoa Tự Điển 桑枢,桑木的门轴。韦带,无饰的皮革腰带◇以之形容贫家寒士。