桑梓之地

sāng zǐ zhī dì tang tử chi địa

Hán Việt: tang tử chi địa · Pinyin: sāng zǐ zhī dì

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (tử) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桑、梓:古时经常栽种在家宅旁边的树木,代称故乡。比喻故乡。