桑梓之念 sāng zǐ zhī niàn · tang tử chi niệm Hán Việt: tang tử chi niệm · Pinyin: sāng zǐ zhī niàn Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 梓 (tử) + 之 (chi) + 念 (niệm)Pinyinsāng zǐ zhī niànHán Việttang tử chi niệmCấu tạo桑 + 梓 + 之 + 念 · tang + tử + chi + niệm nghĩa thành phần: tang + tử + chi + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指对故乡的思念。