桑梓之情

tang tử chi tình

Hán Việt: tang tử chi tình

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (tử) + (chi) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 桑梓之情 āngzǐzhīqíng n. friendship of natives/inhabitants of a particular region