桑榆之年

sāng yú zhī niántang du chi niên

Hán Việt: tang du chi niên · Pinyin: sāng yú zhī nián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容人已到暮年。

Cấu tạo: 桑 (tang) + 榆 (du) + 之 (chi) + 年 (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人已到暮年。

Từ liên quan

Gần nghĩa

桑榆暮景 · 桑榆末景 · 桑榆之景 · 桑榆晚景 · 桑榆暮影 · 桑榆之礼 · 桑榆之禮 · 桑榆晩景