桑榆之年 sāng yú zhī nián · tang du chi niên Hán Việt: tang du chi niên · Pinyin: sāng yú zhī nián Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 榆 (du) + 之 (chi) + 年 (niên)Pinyinsāng yú zhī niánHán Việttang du chi niênCấu tạo桑 + 榆 + 之 + 年 · tang + du + chi + niên nghĩa thành phần: tang + du + chi + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人已到暮年。