桑榆之禮 sāng yú zhī lǐ · tang du chi lễ Hán Việt: tang du chi lễ · Pinyin: sāng yú zhī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 榆 (du) + 之 (chi) + 禮 (lễ)Pinyinsāng yú zhī lǐHán Việttang du chi lễCấu tạo桑 + 榆 + 之 + 禮 · tang + du + chi + lễ nghĩa thành phần: tang + du + chi + lễ