桑樞韋帶 sāng shū wéi dài · tang xu vi đái Hán Việt: tang xu vi đái · Pinyin: sāng shū wéi dài Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 樞 (xu) + 韋 (vi) + 帶 (đái)Pinyinsāng shū wéi dàiHán Việttang xu vi đáiCấu tạo桑 + 樞 + 韋 + 帶 · tang + xu + vi + đái nghĩa thành phần: tang + xu + vi + đái