桑海帝國 sāng hǎi dì guó · tang hải đế quốc Hán Việt: tang hải đế quốc · Pinyin: sāng hǎi dì guó Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 海 (hải) + 帝 (đế) + 國 (quốc)Pinyinsāng hǎi dì guóHán Việttang hải đế quốcCấu tạo桑 + 海 + 帝 + 國 · tang + hải + đế + quốc nghĩa thành phần: tang + hải + đế + quốc