桑田苍海

tang điền thương hải

Hán Việt: tang điền thương hải

Tổng quan

em Tang thương 桑蒼. tang điền thương hải tang điền thương hải ☆Xem Tang thương 桑蒼.

Cấu tạo: (tang) + (điền) + (thương) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui em Tang thương 桑蒼. tang điền thương hải tang điền thương hải ☆Xem Tang thương 桑蒼.