桑白毛蟲

tang bạch mao trùng

Hán Việt: tang bạch mao trùng

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (bạch) + (mao) + (trùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 桑白毛蟲 āngbái máochóng n. <zoo.> mulberry dagger moth M:¹tiáo