桑白皮線 sāng bái pí xiàn · tang bạch bì tuyến Hán Việt: tang bạch bì tuyến · Pinyin: sāng bái pí xiàn Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 白 (bạch) + 皮 (bì) + 線 (tuyến)Pinyinsāng bái pí xiànHán Việttang bạch bì tuyếnCấu tạo桑 + 白 + 皮 + 線 · tang + bạch + bì + tuyến nghĩa thành phần: tang + bạch + bì + tuyến