桑白皮線

sāng bái pí xiàn tang bạch bì tuyến

Hán Việt: tang bạch bì tuyến · Pinyin: sāng bái pí xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (bạch) + (bì) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以桑白皮纤维制成的线。缝合伤口用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以桑白皮纤维制成的线。缝合伤口用。