桑給巴爾

sāng jǐ bā ěr tang cấp ba nhĩ

Hán Việt: tang cấp ba nhĩ · Pinyin: sāng jǐ bā ěr

Tổng quan

Zanzibar

Cấu tạo: (tang) + (cấp) + (ba) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Zanzibar

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坦桑尼亚重要城市。人口约11万(1978年)。曾是东非商业和奴隶贸易中心。世界最大丁香和丁香油输出港。有丁香油提炼、椰子加工、制革等工业。市内有古老的苏丹宫殿和伊斯兰教寺院,市郊有能容万人的大体育场。

Eng

  • CC-CEDICT Zanzibar
  • Cihui Zanzibar