桑落瓦解

sāng luò wǎ jiě tang lạc ngõa giải

Hán Việt: tang lạc ngõa giải · Pinyin: sāng luò wǎ jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (lạc) + (ngõa) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象桑叶枯落,屋瓦解体。形容事势败坏到不可收拾的地步。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容形势败坏如桑叶枯落﹑屋瓦解体。