桑蔭未移 sāng yīn wèi yí · tang ấm vị di Hán Việt: tang ấm vị di · Pinyin: sāng yīn wèi yí Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 蔭 (ấm) + 未 (vị) + 移 (di)Pinyinsāng yīn wèi yíHán Việttang ấm vị diCấu tạo桑 + 蔭 + 未 + 移 · tang + ấm + vị + di nghĩa thành phần: tang + ấm + vị + di