桑蘇西宮 sāng sū xī gōng · tang tô tây cung Hán Việt: tang tô tây cung · Pinyin: sāng sū xī gōng Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 蘇 (tô) + 西 (tây) + 宮 (cung)Pinyinsāng sū xī gōngHán Việttang tô tây cungCấu tạo桑 + 蘇 + 西 + 宮 · tang + tô + tây + cung nghĩa thành phần: tang + tô + tây + cung