桑間之約 sāng jiān zhī yuē · tang gian chi ước Hán Việt: tang gian chi ước · Pinyin: sāng jiān zhī yuē Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 間 (gian) + 之 (chi) + 約 (ước)Pinyinsāng jiān zhī yuēHán Việttang gian chi ướcCấu tạo桑 + 間 + 之 + 約 · tang + gian + chi + ước nghĩa thành phần: tang + gian + chi + ước