桑間之詠 sāng jiān zhī yǒng · tang gian chi vịnh Hán Việt: tang gian chi vịnh · Pinyin: sāng jiān zhī yǒng Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 間 (gian) + 之 (chi) + 詠 (vịnh)Pinyinsāng jiān zhī yǒngHán Việttang gian chi vịnhCấu tạo桑 + 間 + 之 + 詠 · tang + gian + chi + vịnh nghĩa thành phần: tang + gian + chi + vịnh