桑间之咏

sāng jiān zhī yǒngtang gian chi vịnh

Hán Việt: tang gian chi vịnh · Pinyin: sāng jiān zhī yǒng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指描写男女情爱的诗歌。同“桑间濮上①”。

Cấu tạo: 桑 (tang) + 間 (gian) + 之 (chi) + 詠 (vịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指描写男女情爱的诗歌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

桑间濮上 · 桑間濮上 · 桑间之约 · 桑间之音 · 桑間之約 · 桑間之詠 · 桑間之音