桑間之音

sāng jiān zhī yīn tang gian chi âm

Hán Việt: tang gian chi âm · Pinyin: sāng jiān zhī yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (gian) + (chi) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指淫靡的音乐。同“桑间濮上①”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指淫靡的音乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 指淫靡的音乐。