桓山之悲 huán shān zhī bēi · hoàn san chi bi Hán Việt: hoàn san chi bi · Pinyin: huán shān zhī bēi Tổng quan Cấu tạo: 桓 (hoàn) + 山 (san) + 之 (chi) + 悲 (bi)Pinyinhuán shān zhī bēiHán Việthoàn san chi biCấu tạo桓 + 山 + 之 + 悲 · hoàn + san + chi + bi nghĩa thành phần: hoàn + san + chi + bi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"桓山之泣"。