桓石虔來 huán shí qián lái · hoàn thạch kiền lai Hán Việt: hoàn thạch kiền lai · Pinyin: huán shí qián lái Tổng quan Cấu tạo: 桓 (hoàn) + 石 (thạch) + 虔 (kiền) + 來 (lai)Pinyinhuán shí qián láiHán Việthoàn thạch kiền laiCấu tạo桓 + 石 + 虔 + 來 · hoàn + thạch + kiền + lai nghĩa thành phần: hoàn + thạch + kiền + lai