橈骨切跡 nạo cốt thiết tích Hán Việt: nạo cốt thiết tích Tổng quan Cấu tạo: 橈 (nạo) + 骨 (cốt) + 切 (thiết) + 跡 (tích)Hán Việtnạo cốt thiết tíchCấu tạo橈 + 骨 + 切 + 跡 · nạo + cốt + thiết + tích nghĩa thành phần: nạo + cốt + thiết + tích Nghĩa EngCihui incisura