檔案分配區

dàng àn fēn pèi qū đương án phân phối khu

Hán Việt: đương án phân phối khu · Pinyin: dàng àn fēn pèi qū

Tổng quan

bảng phân bổ tệp | FAT

Cấu tạo: (đương) + (án) + (phân) + (phối) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảng phân bổ tệp | FAT