橋下淨空

kiều hạ tịnh không

Hán Việt: kiều hạ tịnh không

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (hạ) + (tịnh) + (không)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 橋下凈空 iáoxià jìngkōng n. bridge under-clearance