橋過丟拐

kiều quá đâu quải

Hán Việt: kiều quá đâu quải

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (quá) + (đâu) + (quải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 橋過丟拐 iáoguòdiūguǎi id. forget one's benefactor once his help is not needed