桴鼓助戰 phù cổ trợ chiến Hán Việt: phù cổ trợ chiến Tổng quan Cấu tạo: 桴 (phù) + 鼓 (cổ) + 助 (trợ) + 戰 (chiến)Hán Việtphù cổ trợ chiếnCấu tạo桴 + 鼓 + 助 + 戰 · phù + cổ + trợ + chiến nghĩa thành phần: phù + cổ + trợ + chiến Nghĩa EngCihui 桴鼓助戰 úgǔzhùzhàn f.e. women assisting in fighting