桶槽容量

dũng tào dung lượng

Hán Việt: dũng tào dung lượng

Tổng quan

sự cất vào thùng, sự chứa trong thùng, phí tổn bảo quản trong thùng, sức chứa, sức đựng (của thùng, bể), chất lắng đọng trong thùng, (nông nghiệp) bã làm phân

Cấu tạo: (dũng) + (tào) + (dung) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cất vào thùng, sự chứa trong thùng, phí tổn bảo quản trong thùng, sức chứa, sức đựng (của thùng, bể), chất lắng đọng trong thùng, (nông nghiệp) bã làm phân