梁塵踊躍 liáng chén yǒng yuè · lương trần dũng dược Hán Việt: lương trần dũng dược · Pinyin: liáng chén yǒng yuè Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 塵 (trần) + 踊 (dũng) + 躍 (dược)Pinyinliáng chén yǒng yuèHán Việtlương trần dũng dượcCấu tạo梁 + 塵 + 踊 + 躍 · lương + trần + dũng + dược nghĩa thành phần: lương + trần + dũng + dược