梁氏夫妻 liáng shì fū qī · lương thị phu thê Hán Việt: lương thị phu thê · Pinyin: liáng shì fū qī Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 氏 (thị) + 夫 (phu) + 妻 (thê)Pinyinliáng shì fū qīHán Việtlương thị phu thêCấu tạo梁 + 氏 + 夫 + 妻 · lương + thị + phu + thê nghĩa thành phần: lương + thị + phu + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指恩爱夫妻。Tân Hoa Tự Điển 1.指恩爱夫妻。