梁狀結構 liáng zhuàng jié gòu · lương trạng kết cấu Hán Việt: lương trạng kết cấu · Pinyin: liáng zhuàng jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 梁 (lương) + 狀 (trạng) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinliáng zhuàng jié gòuHán Việtlương trạng kết cấuCấu tạo梁 + 狀 + 結 + 構 · lương + trạng + kết + cấu nghĩa thành phần: lương + trạng + kết + cấu