梅乾小人 méi gān xiǎo rén · mai kiền tiểu nhân Hán Việt: mai kiền tiểu nhân · Pinyin: méi gān xiǎo rén Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 乾 (kiền) + 小 (tiểu) + 人 (nhân)Pinyinméi gān xiǎo rénHán Việtmai kiền tiểu nhânCấu tạo梅 + 乾 + 小 + 人 · mai + kiền + tiểu + nhân nghĩa thành phần: mai + kiền + tiểu + nhân