梅克倫堡 méi kè lún bǎo · mai khắc luân bảo Hán Việt: mai khắc luân bảo · Pinyin: méi kè lún bǎo Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 克 (khắc) + 倫 (luân) + 堡 (bảo)Pinyinméi kè lún bǎoHán Việtmai khắc luân bảoCấu tạo梅 + 克 + 倫 + 堡 · mai + khắc + luân + bảo nghĩa thành phần: mai + khắc + luân + bảo