梅克內斯 méi kè nèi sī · mai khắc nội tư Hán Việt: mai khắc nội tư · Pinyin: méi kè nèi sī Tổng quan Cấu tạo: 梅 (mai) + 克 (khắc) + 內 (nội) + 斯 (tư)Pinyinméi kè nèi sīHán Việtmai khắc nội tưCấu tạo梅 + 克 + 內 + 斯 · mai + khắc + nội + tư nghĩa thành phần: mai + khắc + nội + tư